
Nghĩa this và cách dùng this, these, that trong tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, “this” là từ dễ gây nhầm lẫn dù tưởng đơn giản. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ nghĩa, cách dùng và phân biệt “this” với “these” và “that” dựa trên quy tắc ngữ pháp từ nguồn uy tín như Cambridge Grammar (nguồn học thuật).
Định nghĩa chính: This dùng để chỉ người, vật, ý tưởng ở gần trong không gian, thời gian hoặc suy nghĩ. · Từ loại: Định từ, đại từ, trạng từ (trong một số ngữ cảnh) · Số ít / Số nhiều: This (số ít), These (số nhiều)
Tổng quan nhanh
- “This” là định từ hoặc đại từ chỉ người/vật/ý tưởng ở gần (Merriam-Webster (từ điển uy tín)).
- Dùng cho danh từ số ít hoặc không đếm được (Cambridge Dictionary (từ điển học thuật)).
- Không có thống kê chính xác về tần suất sử dụng “this” so với “that” trong văn nói (Cambridge Grammar (nguồn học thuật)).
- “This” và “these” dùng cho sự việc đang xảy ra hoặc thời gian gần hiện tại (Cambridge Dictionary (từ điển học thuật)).
- Học cách phân biệt “this” với “these” (số nhiều) và “that” (xa) – bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết.
Các đặc điểm chính của từ ‘this’ được tóm tắt trong bảng sau:
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Từ loại | Định từ, đại từ, trạng từ |
| Số ít / Số nhiều | This (số ít) / These (số nhiều) |
| Chỉ khoảng cách | Gần (this) / Xa (that) |
| Ví dụ phổ biến | This is my book. |
Nghĩa của từ ‘this’ là gì?
Định nghĩa từ điển Merriam-Webster
- Merriam-Webster định nghĩa “this” như một định từ hoặc đại từ dùng để chỉ người, vật, hoặc ý tưởng ở gần trong không gian, thời gian hoặc suy nghĩ (Merriam-Webster (từ điển tiếng Anh uy tín)).
- Ví dụ: “This car is mine” (Chiếc xe này là của tôi).
Định nghĩa từ điển Cambridge
- Cambridge Dictionary (từ điển học thuật) giải thích “this” dùng để chỉ một người hoặc vật cụ thể đang ở gần người nói, hoặc một điều đã được đề cập trước đó.
- Ví dụ: “I don’t like this weather” (Tôi không thích thời tiết này).
Các nghĩa mở rộng trong ngữ cảnh
- Trong văn nói, “this” còn được dùng để mở đầu một câu chuyện: “This is interesting.” (Cambridge Grammar (nguồn học thuật)).
- Khi kết hợp với danh từ chỉ thời gian, “this week” có nghĩa là “tuần này” – khoảng thời gian gần hiện tại.
Nếu bạn nhầm “this” với “that”, người nghe có thể hiểu sai khoảng cách hoặc thời điểm bạn đang nói đến. Một lỗi nhỏ nhưng ảnh hưởng lớn đến độ rõ ràng trong giao tiếp.
Khi nào nên dùng ‘these’ và ‘this’?
Phân biệt số ít và số nhiều
- “This” đi với danh từ số ít: “This apple” (quả táo này).
- “These” đi với danh từ số nhiều: “These apples” (những quả táo này) – British Council LearnEnglish Teens (tổ chức giáo dục uy tín) nhấn mạnh quy tắc số ít/số nhiều.
Ví dụ minh họa với ‘this’ và ‘these’
- “This book is new.” (Cuốn sách này mới.) – số ít.
- “These books are new.” (Những cuốn sách này mới.) – số nhiều.
Lỗi thường gặp khi nhầm lẫn ‘this’ và ‘these’
- Không dùng “these” với danh từ không đếm được. Ví dụ sai: “These water” – đúng: “This water”.
- Một số người học phát âm nhầm “this” /ðɪs/ và “these” /ðiːz/ – nên luyện tập phân biệt âm cuối.
Hãy tự nhủ: “this + ít, these + nhiều”. Nếu còn phân vân, chọn “this” khi chỉ có một, “these” khi có hai hoặc nhiều hơn.
The pattern: Dùng “this” cho số ít, “these” cho số nhiều. Ghi nhớ quy tắc này giúp tránh lỗi cơ bản.
Từ đồng nghĩa của ‘this’ là gì?
Các từ đồng nghĩa phổ biến
- Theo Merriam-Webster Thesaurus (từ điển đồng nghĩa uy tín), “this” có thể thay thế bằng “the present”, “the aforementioned”, “the current” trong văn viết trang trọng.
- Trong một số ngữ cảnh, “that” có thể thay thế nhưng thay đổi khoảng cách.
Cách thay thế ‘this’ trong các ngữ cảnh khác nhau
- Trong văn bản hành chính: “this document” có thể viết lại thành “the present document”.
- Trong hội thoại: không có từ đồng nghĩa hoàn hảo vì “this” mang tính chỉ định trực tiếp.
The implication: “This” không có từ đồng nghĩa hoàn hảo trong hội thoại, nhưng có thể thay thế bằng các cụm từ trang trọng trong văn viết.
Dùng ‘this’ ở đâu?
Dùng ‘this’ trong không gian
- “This chair” (cái ghế này) – chỉ vật ở gần người nói (British Council LearnEnglish Teens).
Dùng ‘this’ trong thời gian
- “This week” (tuần này), “this morning” (sáng nay) – chỉ thời điểm hiện tại hoặc sắp tới (Cambridge Dictionary (từ điển học thuật)).
Dùng ‘this’ để chỉ ý tưởng hoặc sự kiện vừa được nhắc đến
- “This is interesting.” (Điều này thú vị.) – “this” thay cho chủ đề vừa được đề cập trong hội thoại.
The catch: Sử dụng “this” không đúng ngữ cảnh có thể gây nhầm lẫn về khoảng cách hoặc thời gian.
Khi nào nên dùng ‘that’ thay vì ‘this’?
Phân biệt ‘this’ (gần) và ‘that’ (xa)
- “This” chỉ vật/ý tưởng ở gần người nói; “that” chỉ vật/ý tưởng ở xa (Cambridge Grammar (nguồn học thuật)).
Sử dụng ‘that’ cho điều đã được đề cập trước đó
- “That” dùng để nhắc lại chủ đề đã nói đến trước đó một cách xa hơn về thời gian hoặc ngữ cảnh (Perfect English Grammar (hướng dẫn ngữ pháp)).
Ví dụ so sánh cụ thể
- “This is my phone. That is yours.” (Đây là điện thoại của tôi. Kia là của bạn.) – “this” gần, “that” xa.
Bốn từ chỉ định tạo thành hai cặp đối lập rõ rệt. Bảng dưới đây tóm tắt sự khác biệt chính:
| Tiêu chí | This | These | That | Those |
|---|---|---|---|---|
| Số lượng | Số ít | Số nhiều | Số ít | Số nhiều |
| Khoảng cách | Gần | Gần | Xa | Xa |
| Thời gian | Hiện tại/gần | Hiện tại/gần | Quá khứ/xa | Quá khứ/xa |
Thông tin đã xác nhận và điều còn chưa rõ
Thông tin đã xác nhận
- “This” là một trong những từ phổ biến nhất trong tiếng Anh, được các từ điển lớn đồng thuận về định nghĩa cốt lõi (Cambridge Grammar (nguồn học thuật)).
- Các từ điển Cambridge, Merriam-Webster, và British Council thống nhất: “this” chỉ người/vật/ý tưởng ở gần trong không gian hoặc thời gian (Merriam-Webster (từ điển uy tín)).
Điều còn chưa rõ
- Không có thống kê chính xác về tần suất sử dụng “this” so với “that” trong văn nói tự nhiên (Cambridge Grammar (nguồn học thuật)).
- Một số người học cảm thấy khó phân biệt “this” và “it” trong một số ngữ cảnh (Reddit user r/EnglishLearning (cộng đồng người học)).
Trích dẫn từ chuyên gia
“This, that, these and those are demonstratives. We use them to refer to people and things.”
— Cambridge Grammar (nguồn học thuật)
“This and these are used for things near the speaker, that and those for things further away.”
— British Council LearnEnglish Teens (tổ chức giáo dục uy tín)
“I always get confused between ‘it’ and ‘this’ – when do you use each?”
Người học tiếng Anh tại Việt Nam thường gặp khó khăn do sự khác biệt giữa tiếng Việt (chỉ có “này”, “kia” không phân biệt số ít/số nhiều) và tiếng Anh. Nắm vững bốn từ chỉ định này sẽ giúp bạn nói và viết chính xác hơn. Lời khuyên: hãy bắt đầu với “this” và “these” cho những gì gần bạn, “that” và “those” cho những gì xa bạn. Thực hành mỗi ngày với các đồ vật xung quanh sẽ tạo thành phản xạ tự nhiên.
Các câu hỏi thường gặp
Có thể dùng ‘this’ với danh từ số nhiều không?
Không. “This” chỉ dùng với danh từ số ít hoặc không đếm được. Với danh từ số nhiều, dùng “these”.
‘This’ và ‘these’ có phát âm giống nhau không?
Không. “This” phát âm /ðɪs/ (âm “i” ngắn), “these” phát âm /ðiːz/ (âm “i” dài và kết thúc bằng /z/).
Từ ‘this’ có nguồn gốc từ đâu?
“This” bắt nguồn từ tiếng Anh cổ “þes”, thuộc nhóm ngôn ngữ Germanic. (Etymonline (từ điển nguồn gốc))
Có thể dùng ‘this’ để chỉ người không?
Có. Ví dụ: “This is my friend John.” Tuy nhiên, khi giới thiệu người lạ qua điện thoại, người Anh thường dùng “this” cho bản thân và “that” cho người ở đầu dây bên kia.
‘This’ có phải là từ chỉ định duy nhất trong tiếng Anh?
Không. Có bốn từ chỉ định: this, that, these, those. Ngoài ra còn có “such” và “same” trong một số ngữ cảnh.
Khi nào không nên dùng ‘this’?
Không dùng “this” khi nói về điều đã quá xa về thời gian hoặc không gian – khi đó dùng “that”. Cũng không dùng “this” với danh từ số nhiều.