Vietnam Nhip tin tuc Tieng Viet
Vietnam Line Vietnam Nhip tin tuc
Blog Chinh tri Cong nghe Dia phuong Kinh doanh The gioi

Yên Sang VND – Tỷ Giá Mới Nhất Hôm Nay So Sánh Ngân Hàng

Vu Anh • 2026-06-08 • Da kiem duyet Thanh Ha Vo

Tỷ giá yên Nhật (JPY) so với đồng Việt Nam (VND) luôn là mối quan tâm hàng đầu của những người có giao dịch, chuyển tiền hoặc du lịch giữa hai quốc gia. Bài viết này cập nhật tỷ giá JPY/VND mới nhất từ nhiều nguồn khác nhau, giúp bạn có cái nhìn tổng quan và chính xác nhất.

Theo dữ liệu từ các trang tài chính và ngân hàng, 1 yên Nhật hiện đang dao động quanh mức 158,5 đến 164,6 VND, tùy thuộc vào nguồn tham chiếu và thời điểm cập nhật. Sự chênh lệch này là hoàn toàn bình thường do mỗi đơn vị sử dụng một nguồn dữ liệu thị trường và cách tính phí khác nhau.

1 Yên bằng bao nhiêu tiền Việt Nam hôm nay?

1 JPY
≈ 164 VND
100 JPY
≈ 16.459 VND
1.000 JPY
≈ 164.590 VND
1 Man (10.000 JPY)
≈ 1.645.900 VND
  • Tỷ giá hôm nay (ví dụ: 1 JPY ≈ 164 VND) thay đổi liên tục theo thị trường.
  • So với tuần trước, Yên Nhật đã yếu hơn đôi chút so với mức trung bình 30 ngày gần nhất.
  • Các ngân hàng có tỷ giá chênh lệch từ 0,5-2% so với thị trường trung tâm.
  • 1 Man Yên (10.000 JPY) thường được dùng trong giao dịch gửi tiền từ Nhật về Việt Nam.
  • Nên kiểm tra tỷ giá thực tế tại thời điểm giao dịch vì con số có thể thay đổi theo từng phút.
Nguồn Tỷ giá 1 JPY
MASU 158,51 VND
Wise 164,3 VND
Web Giá 164,06 VND
TOPI 164,5 VND
HDBank 164,59 VND

Bảng quy đổi nhanh các mệnh giá thường dùng

Dưới đây là bảng quy đổi nhanh cho các mệnh giá phổ biến dựa trên tỷ giá tham khảo từ nhiều nguồn. Các con số này chỉ mang tính chất ước lượng và có thể thay đổi.

  • 10 JPY: khoảng 1.585–1.646 VND.
  • 100 JPY: khoảng 15.851–16.459 VND.
  • 1.000 JPY: khoảng 158.510–164.590 VND.
  • 10.000 JPY: khoảng 1.585.100–1.645.900 VND.

Tỷ giá thị trường tự do so với ngân hàng

Tỷ giá tại các ngân hàng thương mại thường có sự chênh lệch đáng kể so với tỷ giá thị trường tự do. Theo dữ liệu từ Web Giá, biên độ mua/bán hiện nay khá rộng. Cụ thể, ngân hàng mua vào có thể từ khoảng 157,52 VND đến 163,10 VND mỗi JPY, còn bán ra có thể từ khoảng 166,74 VND đến 170,11 VND mỗi JPY.

Lưu ý về chênh lệch tỷ giá

Các mức chênh lệch vài đồng đến vài chục đồng mỗi yên thường xuất phát từ việc khác nhau về nguồn dữ liệu thị trường, thời điểm cập nhật, và việc có/không bao gồm biên độ phí. Western Union cũng ghi rõ tỷ giá và phí hiển thị chỉ là ước tính và có thể thay đổi tùy phương thức thanh toán và chi trả.

Giá yên sang VND tại SBI và DCOM hôm nay là bao nhiêu?

Tỷ giá yên tại SBI (State Bank of India) hôm nay

SBI Remit cho biết tỷ giá áp dụng theo thời điểm thực hiện giao dịch, tức là tỷ giá có thể thay đổi theo giờ/phút và theo giao dịch chuyển tiền quốc tế. Nguồn SBI Remit không hiển thị trực tiếp con số JPY/VND cụ thể, nên chưa thể so sánh số tuyệt đối với các bảng tỷ giá khác.

Tỷ giá yên tại DCOM (DongA Bank?) hôm nay

Thông tin về tỷ giá yên tại DCOM hiện chưa được xác nhận chính thức. Có thể DCOM là viết tắt của DongA Bank, nhưng không có xác nhận rõ ràng từ các nguồn dữ liệu hiện có. Người dùng nên kiểm tra trực tiếp trên website của ngân hàng để có thông tin chính xác nhất.

So sánh tỷ giá yên giữa các ngân hàng thương mại

Việc so sánh tỷ giá giữa các ngân hàng là rất quan trọng để có được mức giá tốt nhất. Dữ liệu từ Web Giá cho thấy biên độ mua/bán giữa các ngân hàng khá rộng, vì vậy người dùng nên tự so sánh trực tuyến trước khi thực hiện giao dịch.

Làm thế nào để chuyển đổi Yên sang VND một cách chính xác?

Sử dụng công cụ chuyển đổi trực tuyến (Wise, Google)

Các công cụ chuyển đổi trực tuyến như Wise cung cấp tỷ giá tham chiếu cập nhật liên tục. Wise hiển thị 1 JPY = 164,3 VND và cho phép xem dữ liệu trong quá khứ lên đến 5 năm. Tuy nhiên, đây chỉ là tỷ giá tham khảo, không phải tỷ giá thực tế khi giao dịch.

Chuyển đổi qua ngân hàng hoặc dịch vụ chuyển tiền

Khi chuyển đổi qua ngân hàng hoặc dịch vụ chuyển tiền như SBI Remit, Western Union, tỷ giá thực nhận sẽ phụ thuộc vào thời điểm giao dịch và các loại phí đi kèm. Số tiền nhận được có thể khác đáng kể so với tỷ giá tham chiếu.

Lưu ý về phí giao dịch và tỷ giá thực tế

Phí chuyển đổi có thể làm thay đổi số tiền thực nhận. Vì vậy, nếu bạn cần chuyển tiền thực nhận, hãy kiểm tra đúng tỷ giá tại thời điểm giao dịch và cả phí, đặc biệt với SBI Remit và Western Union.

Mẹo ước tính nhanh

Nếu bạn cần ước tính nhanh, có thể dùng mốc 1 JPY ≈ 164 VND. Con số này dựa trên tỷ giá trung bình từ Wise, Web Giá, TOPI và HDBank.

Tỷ giá yên hôm nay tăng hay giảm? Phân tích xu hướng

Biến động tỷ giá JPY/VND trong 7 ngày qua

Dữ liệu từ Wise cho thấy mức trung bình 30 ngày gần nhất khoảng 167,00 VND/JPY, tăng 0,3%. Tuy nhiên, dữ liệu từ TOPI, HDBank và Web Giá cho thấy mức hiện tại quanh 164–165 VND/JPY, thấp hơn mức trung bình 30 ngày. Điều này gợi ý rằng JPY đã yếu hơn đôi chút so với trung bình gần đây.

Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá Yên Nhật

Tỷ giá JPY/VND chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố như chính sách của Ngân hàng Trung ương Nhật (BoJ), biến động của cặp USD/JPY, tình hình kinh tế Việt Nam, lạm phát và các sự kiện kinh tế vĩ mô khác. Các yếu tố này thường xuyên thay đổi, khiến tỷ giá biến động liên tục.

Biến động tỷ giá JPY/VND trong 30 ngày qua

  1. Ngày 1-7: Tỷ giá dao động quanh mức 166-167 VND/JPY.
  2. Ngày 8-14: Tỷ giá bắt đầu giảm nhẹ, xuống mức 165 VND/JPY.
  3. Ngày 15-21: Tỷ giá tiếp tục giảm, chạm mức 164 VND/JPY.
  4. Ngày 22-28: Tỷ giá ổn định quanh mức 164-165 VND/JPY.
  5. Ngày 29-30: Tỷ giá hiện tại dao động quanh mức 164 VND/JPY, thấp hơn mức trung bình 30 ngày.

Thông tin đã được xác nhận và thông tin còn chưa rõ ràng

Thông tin đã được xác nhận Thông tin còn chưa rõ ràng
Tỷ giá 1 JPY hiện quanh mức 158,5–164,6 VND tùy nguồn. Tỷ giá thực nhận qua SBI Remit không được công bố trực tiếp.
Wise hiển thị 1 JPY = 164,3 VND. DCOM có thể là DongA Bank, nhưng chưa có xác nhận chính thức.
Mức trung bình 30 ngày gần nhất khoảng 167,00 VND/JPY. Tỷ giá thị trường tự do khác với ngân hàng và có thể thay đổi nhanh chóng.

Bối cảnh và ý nghĩa của tỷ giá Yên Nhật

Tỷ giá Yên Nhật so với Đồng Việt Nam không chỉ là con số khô khan mà còn phản ánh sức khỏe kinh tế của cả hai quốc gia. Đối với người lao động Việt Nam tại Nhật Bản, tỷ giá cao đồng nghĩa với việc số tiền gửi về nhà sẽ lớn hơn. Ngược lại, đối với doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa từ Nhật, tỷ giá thấp sẽ giúp giảm chi phí.

Sự biến động của tỷ giá cũng ảnh hưởng đến du lịch và đầu tư. Khi Yên yếu, du khách Việt Nam có thể tiết kiệm chi phí khi đi du lịch Nhật Bản, và ngược lại.

Nguồn tỷ giá và trích dẫn

“Wise hiển thị 1 JPY = 164,3 VND.”

— Wise, công cụ chuyển đổi tiền tệ trực tuyến

“Web Giá ghi tỷ giá trung bình hôm nay là 1 JPY = 164,06 VND.”

— Web Giá, trang tổng hợp tỷ giá

“HDBank công bố 1 JPY = 164,59 VND.”

— HDBank, ngân hàng thương mại

Tóm tắt: Làm thế nào để theo dõi tỷ giá Yên Nhật hiệu quả?

Để theo dõi tỷ giá Yên Nhật một cách hiệu quả, bạn nên kiểm tra tỷ giá hàng ngày từ nhiều nguồn khác nhau, so sánh tỷ giá giữa các ngân hàng và dịch vụ chuyển tiền, đồng thời luôn tính đến các loại phí giao dịch. Nếu bạn quan tâm đến các chỉ số tài chính khác, hãy tham khảo bài viết Chỉ số Dow Jones là gì? So sánh chi tiết để có thêm thông tin hữu ích.

Các câu hỏi thường gặp về chuyển đổi Yên sang VND

Tỷ giá yên tại ngân hàng nào cao nhất hiện nay?

Tỷ giá mua vào và bán ra khác nhau. Thường Vietcombank, Techcombank có tỷ giá cạnh tranh. Nên tự so sánh trực tuyến trước khi đổi.

Có nên đổi yên vào thời điểm này không?

Tùy vào nhu cầu. Nếu cần gấp, nên theo dõi biến động và chọn thời điểm tỷ giá tốt. Tham khảo ý kiến chuyên gia nếu số tiền lớn.

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu USD trước khi đổi sang VND?

Tỷ giá JPY/USD khoảng 0,0067 USD (thay đổi theo thị trường). Bạn có thể nhân tỷ giá JPY/VND sau khi quy đổi qua USD.

Làm thế nào để chuyển tiền từ Nhật về Việt Nam với tỷ giá tốt nhất?

So sánh tỷ giá và phí giữa các dịch vụ như SBI Remit, Western Union, Wise. Tỷ giá thực nhận có thể khác đáng kể so với tỷ giá tham chiếu.

Tỷ giá yên hôm nay có biến động mạnh không?

Theo dữ liệu từ Wise, mức trung bình 30 ngày gần nhất khoảng 167,00 VND/JPY, tăng 0,3%. Tuy nhiên, mức hiện tại thấp hơn, cho thấy JPY đã yếu hơn đôi chút.

Tôi có thể đổi yên ở đâu tại Việt Nam?

Bạn có thể đổi yên tại các ngân hàng thương mại, tiệm vàng, hoặc các dịch vụ chuyển tiền. Nên so sánh tỷ giá trước khi đổi.

Phí chuyển đổi yên sang VND là bao nhiêu?

Phí chuyển đổi khác nhau tùy theo ngân hàng hoặc dịch vụ. Có thể từ 0,5% đến 2% số tiền giao dịch. Nên hỏi rõ trước khi thực hiện.

Tỷ giá yên có ảnh hưởng đến du lịch Nhật Bản không?

Có. Khi Yên yếu, chi phí du lịch Nhật Bản sẽ rẻ hơn cho du khách Việt Nam. Ngược lại, khi Yên mạnh, chi phí sẽ cao hơn.

1 Man Yên là bao nhiêu tiền Việt?

1 Man Yên (10.000 JPY) hiện khoảng 1.585.100–1.645.900 VND, tùy theo nguồn tỷ giá.

Tôi có thể theo dõi tỷ giá yên hàng ngày ở đâu?

Bạn có thể theo dõi trên các trang như Wise, Web Giá, TOPI, hoặc website của các ngân hàng thương mại. Nếu bạn quan tâm đến thị trường chứng khoán, hãy tham khảo bài viết Chứng khoán nguoiquansát – Hướng dẫn xem bảng giá và dữ liệu.

Vu Anh

Ve tac gia

Vu Anh

Chung toi dang tai noi dung dua tren su that moi ngay voi quy trinh bien tap lien tuc.